Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đồng Nai năm 2009

Đài: Đồng Nai Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đồng Nai năm 2009 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 40, 41, 52, 82 và 87 về nhiều nhất (3 lần); đầu 8 dẫn đầu tần suất (13 lượt); đuôi 2, 6 và 7 về dày nhất trong các đuôi (7 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 4, 7, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quay94627279đài không quayđài không quay60264640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay755184842đài không quayđài không quay464009099
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay16885853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quay80495959488391910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay625721213đài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay42436369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay20507077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
710084842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay670856561đài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quay95235358đài không quayđài không quay82474741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay612188886đài không quayđài không quay781840404
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay93387875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quay5748080809741415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay183337370đài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay85982820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95288886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14444852527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay273820202đài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quay14882820đài không quayđài không quay83599998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay935545459đài không quayđài không quay744652527
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay99256561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quay0643333611540404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay750892921đài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay819378785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95282820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21027287875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay120848482đài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quay232261617đài không quayđài không quay60249493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay227144448đài không quayđài không quay416476763
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25096965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quay8285252772941415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay995687875đài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay893938381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46850505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28705341415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay692466662đài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quay003933336đài không quayđài không quay73086864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay960197976đài không quayđài không quay074340404
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T4); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
40 3 30/12/2009
41 3 25/03/2009
52 3 16/12/2009
82 3 12/08/2009
87 3 25/11/2009
33 2 29/04/2009
56 2 07/10/2009
84 2 02/09/2009
88 2 09/09/2009
07 1 06/05/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 2 02/12/2009
1 0
2 3 04/11/2009
3 6 11/11/2009
4 10 30/12/2009
5 7 16/12/2009
6 3 28/10/2009
7 3 23/12/2009
8 13 25/11/2009
9 5 18/11/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 6 30/12/2009
1 6 04/11/2009
2 7 16/12/2009
3 2 29/04/2009
4 5 23/09/2009
5 3 16/09/2009
6 7 23/12/2009
7 7 25/11/2009
8 5 21/10/2009
9 4 02/12/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 11/11/2009
1 5 18/11/2009
2 5 28/10/2009
3 4 23/12/2009
4 5 30/12/2009
5 9 25/11/2009
6 5 30/09/2009
7 5 16/12/2009
8 4 23/09/2009
9 4 02/12/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.