Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đồng Nai năm 2011

Đài: Đồng Nai Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đồng Nai năm 2011 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 07, 14, 16, 65, 77 và 78 về nhiều nhất (2 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 8 về dày nhất trong các đuôi (7 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay397837370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quay941526268940234347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay395094943đài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay444877774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay035630303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5912014145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay298602022đài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quay792846460đài không quayđài không quay830366662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay792073730đài không quayđài không quay095507077
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay812377774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quay303482820288665651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay725316167đài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay319613134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay752332325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12164065651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay696621213đài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quay145478785đài không quayđài không quay617401011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay555748482đài không quayđài không quay867338381
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay780219190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quay918423235875825257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay211414145đài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay132175752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay980722224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19241978785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay440980808đài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quay557169695đài không quayđài không quay732292921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay358503033đài không quayđài không quay540683831
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay171135358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quay913828280659744448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay064107077đài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay971916167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay435288886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26819067673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay415981819đài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quay76863639đài không quayđài không quay924298987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay714906066đài không quayđài không quay315989897
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay911645459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay241661617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay060560606đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay107679796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T4); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
07 2 07/12/2011
14 2 16/11/2011
16 2 09/11/2011
65 2 09/03/2011
77 2 03/08/2011
78 2 13/04/2011
01 1 13/07/2011
02 1 05/10/2011
03 1 21/09/2011
06 1 28/09/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
15 0 Chưa về
17 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 6 07/12/2011
1 6 16/11/2011
2 6 12/10/2011
3 6 14/12/2011
4 4 14/09/2011
5 0
6 8 30/11/2011
7 7 07/09/2011
8 6 28/12/2011
9 3 02/11/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 3 30/11/2011
1 4 26/10/2011
2 5 05/10/2011
3 6 21/12/2011
4 5 16/11/2011
5 6 17/08/2011
6 6 09/11/2011
7 6 07/12/2011
8 7 14/12/2011
9 4 28/12/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 07/09/2011
1 6 21/12/2011
2 4 05/10/2011
3 5 02/11/2011
4 4 10/08/2011
5 7 16/11/2011
6 4 30/11/2011
7 9 28/12/2011
8 4 19/10/2011
9 3 26/10/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.