Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đồng Nai năm 2010

Đài: Đồng Nai Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đồng Nai năm 2010 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 22 và 69 về nhiều nhất (3 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (11 lượt); đuôi 1 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay416969695đài không quayđài không quay106921213
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay909261617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quay907442426805416167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay137931314đài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay883296965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay414914145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6500125257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay756055550đài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quay274068684đài không quayđài không quay187867673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay116422224đài không quayđài không quay267615156
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay282277774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quay763346460702608088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay015676763đài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay467869695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay886909099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13839141415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay732631314đài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quay713364640đài không quayđài không quay753722224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay401243437đài không quayđài không quay456063639
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay872888886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quay724722224974495954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay443694943đài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay107539392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay530324246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20751735358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay799677774đài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quay466769695đài không quayđài không quay967206066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay068775752đài không quayđài không quay318845459
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay743162628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quay188006066624068684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay162001011đài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay918852527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay489581819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27797207077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay968909099đài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quay885061617đài không quayđài không quay820144448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay962889897đài không quayđài không quay713530303
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay032188886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quay108698987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T4); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
22 3 08/09/2010
69 3 01/09/2010
06 2 21/07/2010
09 2 27/10/2010
31 2 03/11/2010
61 2 02/06/2010
68 2 07/04/2010
77 2 20/10/2010
88 2 30/06/2010
01 1 24/11/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về
17 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 24/11/2010
1 3 08/12/2010
2 6 01/12/2010
3 5 29/12/2010
4 6 22/12/2010
5 2 06/10/2010
6 11 15/12/2010
7 4 10/11/2010
8 4 29/09/2010
9 4 17/11/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 1 29/12/2010
1 8 01/12/2010
2 6 08/09/2010
3 2 15/12/2010
4 5 17/11/2010
5 7 22/12/2010
6 6 10/11/2010
7 4 20/10/2010
8 6 30/06/2010
9 7 27/10/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 3 06/10/2010
1 1 24/11/2010
2 2 22/09/2010
3 5 29/12/2010
4 10 03/11/2010
5 6 01/09/2010
6 7 08/12/2010
7 9 29/09/2010
8 4 28/07/2010
9 5 22/12/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.